Chuyến bay thương mại ngắn (1000 km, 1 hành khách)
Khoảng cách chuyến bay (km): 1.000 km; Số hành khách: 1 people; Loại máy bay: Máy bay thương mại
Hệ số phát thải (kg CO₂/km): 0,15 kg CO₂/km; Tổng lượng khí thải CO₂ (kg): 150 kg CO₂; Lượng khí thải CO₂ trên mỗi hành khách (kg): 150 kg CO₂
Chuyến bay thương mại dài (5000 km, 1 hành khách)
Khoảng cách chuyến bay (km): 5.000 km; Số hành khách: 1 people; Loại máy bay: Máy bay thương mại
Hệ số phát thải (kg CO₂/km): 0,15 kg CO₂/km; Tổng lượng khí thải CO₂ (kg): 750 kg CO₂; Lượng khí thải CO₂ trên mỗi hành khách (kg): 750 kg CO₂
Chuyến bay thương mại (2000 km, 4 hành khách)
Khoảng cách chuyến bay (km): 2.000 km; Số hành khách: 4 people; Loại máy bay: Máy bay thương mại
Hệ số phát thải (kg CO₂/km): 0,15 kg CO₂/km; Tổng lượng khí thải CO₂ (kg): 1.200 kg CO₂; Lượng khí thải CO₂ trên mỗi hành khách (kg): 300 kg CO₂