↓

Máy tính PPI (Pixels Trên Inch)

Khác
0.0(0)

Tính toán mật độ điểm ảnh (PPI) của màn hình hoặc độ phân giải cần thiết để in.

Cách dùng

Dùng máy tính chỉ với vài bước

Đi qua các đầu vào một cách cẩn thận rồi so sánh kết quả thay vì chỉ dựa vào một kịch bản.

Bước 1

Đường chéo màn hình (inch), Độ phân giải ngang (pixel), Độ phân giải dọc (pixel) → Pixels Trên Inch (PPI), Kích thước màn hình dọc (inch), Kích thước màn hình ngang (inch)

Ví dụ minh họa

Kiểm tra kịch bản

Dùng các ví dụ này để kiểm tra cách hoạt động của máy tính trước khi nhập giá trị của riêng bạn.

MacBook Pro 13 inch

Đường chéo màn hình (inch): 13; Độ phân giải ngang (pixel): 2.560; Độ phân giải dọc (pixel): 1.600

Pixels Trên Inch (PPI): 232,221074 PPI; Kích thước màn hình dọc (inch): 6,88998622 inches; Kích thước màn hình ngang (inch): 11,02397795 inches

Màn hình 4K 27 inch

Đường chéo màn hình (inch): 27; Độ phân giải ngang (pixel): 3.840; Độ phân giải dọc (pixel): 2.160

Pixels Trên Inch (PPI): 163,1783089 PPI; Kích thước màn hình dọc (inch): 13,23705347 inches; Kích thước màn hình ngang (inch): 23,5325395 inches

iPhone 14 Pro (6.1 inch)

Đường chéo màn hình (inch): 6,1; Độ phân giải ngang (pixel): 2.556; Độ phân giải dọc (pixel): 1.179

Pixels Trên Inch (PPI): 461,4448931 PPI; Kích thước màn hình dọc (inch): 2,555017983 inches; Kích thước màn hình ngang (inch): 5,539122955 inches

Mọi người cũng tính

Máy tính liên quan

Các liên kết này được chọn để kéo dài phiên truy cập và trả lời câu hỏi tiếp theo có khả năng xuất hiện mà không đưa người dùng quay lại tìm kiếm.