Cây thật - Vận chuyển trung bình
Loại cây: Cây thật; Tuổi thọ của cây thật (năm): 0,1 years; Quãng đường vận chuyển cho cây thật (dặm): 50 miles; Tuổi thọ của cây nhân tạo (năm): 10 years; Quãng đường vận chuyển cho cây nhân tạo (dặm): 500 miles; Sản xuất CO2 cho cây nhân tạo (kg): 40 kg
Tổng lượng khí thải CO2 - Cây nhân tạo (kg): 0 kg; Lượng khí thải CO2 mỗi năm - Cây nhân tạo (kg): 0 kg; Lượng khí thải CO2 - Cây thật (kg): 6 kg; So sánh CO2 hàng năm (kg mỗi năm): 60 kg; Đề nghị: Xem xét một cây nhân tạo để giảm lượng khí thải tổng thể.
Cây nhân tạo - Mua mới
Loại cây: Cây nhân tạo; Tuổi thọ của cây thật (năm): 0,1 years; Quãng đường vận chuyển cho cây thật (dặm): 50 miles; Tuổi thọ của cây nhân tạo (năm): 10 years; Quãng đường vận chuyển cho cây nhân tạo (dặm): 500 miles; Sản xuất CO2 cho cây nhân tạo (kg): 40 kg
Tổng lượng khí thải CO2 - Cây nhân tạo (kg): 65 kg; Lượng khí thải CO2 mỗi năm - Cây nhân tạo (kg): 6,5 kg; Lượng khí thải CO2 - Cây thật (kg): 0 kg; So sánh CO2 hàng năm (kg mỗi năm): 6,5 kg; Đề nghị: Xem xét một cây thật để có thể giảm lượng khí thải.
Cây thật - Vận chuyển xa
Loại cây: Cây thật; Tuổi thọ của cây thật (năm): 0,1 years; Quãng đường vận chuyển cho cây thật (dặm): 200 miles; Tuổi thọ của cây nhân tạo (năm): 10 years; Quãng đường vận chuyển cho cây nhân tạo (dặm): 500 miles; Sản xuất CO2 cho cây nhân tạo (kg): 40 kg
Tổng lượng khí thải CO2 - Cây nhân tạo (kg): 0 kg; Lượng khí thải CO2 mỗi năm - Cây nhân tạo (kg): 0 kg; Lượng khí thải CO2 - Cây thật (kg): 13,5 kg; So sánh CO2 hàng năm (kg mỗi năm): 135 kg; Đề nghị: Xem xét một cây nhân tạo để giảm lượng khí thải tổng thể.