Nhiệt độ và Áp suất tiêu chuẩn (STP)
Áp suất (P): 1 atm; Thể tích (V): 22,4 L; Số mol (n): 1 mol; Nhiệt độ (T): 273,15 K
Hằng số khí lý tưởng (R): 0,0821 L⋅atm/(mol⋅K); Nhiệt độ tính toán (T): 272,8380024 K; Số mol tính toán (n): 0,9988577794 mol; Thể tích tính toán (V): 22,425615 L; Áp suất tính toán (P): 0,006732710965 atm
Ví dụ 1
Áp suất (P): 2 atm; Thể tích (V): 10 L; Số mol (n): 0,5 mol; Nhiệt độ (T): 300 K
Hằng số khí lý tưởng (R): 0,0821 L⋅atm/(mol⋅K); Nhiệt độ tính toán (T): 487,2107186 K; Số mol tính toán (n): 0,8120178644 mol; Thể tích tính toán (V): 6,1575 L; Áp suất tính toán (P): 0,001368333333 atm
Ví dụ 2
Áp suất (P): 1,5 atm; Thể tích (V): 5 L; Số mol (n): 0,25 mol; Nhiệt độ (T): 350 K
Hằng số khí lý tưởng (R): 0,0821 L⋅atm/(mol⋅K); Nhiệt độ tính toán (T): 365,408039 K; Số mol tính toán (n): 0,2610057421 mol; Thể tích tính toán (V): 4,789166667 L; Áp suất tính toán (P): 0,0002932142857 atm