Pin điện thoại thông minh thông thường
Điện áp (V): 3,7 V; Dòng điện (mA): 1.500 mA; Thời gian xả (giờ): 1,5 h
Dung lượng (Wh): 8,325 Wh; Dung lượng (mAh): 2.250 mAh
Tính toán dung lượng pin (ví dụ: tính bằng mAh hoặc Wh) dựa trên điện áp và đặc tính sạc/xả.
Đi qua các đầu vào một cách cẩn thận rồi so sánh kết quả thay vì chỉ dựa vào một kịch bản.
Điện áp (V), Dòng điện (mA), Thời gian xả (giờ) → Dung lượng (Wh), Dung lượng (mAh)
Dùng các ví dụ này để kiểm tra cách hoạt động của máy tính trước khi nhập giá trị của riêng bạn.
Điện áp (V): 3,7 V; Dòng điện (mA): 1.500 mA; Thời gian xả (giờ): 1,5 h
Dung lượng (Wh): 8,325 Wh; Dung lượng (mAh): 2.250 mAh
Điện áp (V): 1,5 V; Dòng điện (mA): 2.700 mA; Thời gian xả (giờ): 0,5 h
Dung lượng (Wh): 2,025 Wh; Dung lượng (mAh): 1.350 mAh
Điện áp (V): 14,8 V; Dòng điện (mA): 3.000 mA; Thời gian xả (giờ): 2 h
Dung lượng (Wh): 88,8 Wh; Dung lượng (mAh): 6.000 mAh
Tìm các máy tính cho hóa học, sinh học, pha loãng phòng thí nghiệm, nồng độ, thẩm thấu, di truyền học, vật lý và lập kế hoạch thí nghiệm.
Các liên kết này được chọn để kéo dài phiên truy cập và trả lời câu hỏi tiếp theo có khả năng xuất hiện mà không đưa người dùng quay lại tìm kiếm.
Tính toán góc ngang (phương vị) của một thiên thể hoặc một điểm so với một hướng tham chiếu (ví dụ: hướng Bắc).
Tính toán tốc độ thay đổi của vận tốc góc.
Tính tần số (chu kỳ trên giây, Hz) dựa trên chu kỳ, bước sóng hoặc tốc độ sóng.
Tính toán năng lượng của một photon dựa trên tần số hoặc bước sóng của nó (E=hf hoặc E=hc/λ).