Điều kiện tiêu chuẩn (STP)
Áp suất (P): 1 atm; Thể tích (V): 22,4 L; Số mol (n): 1 mol; Nhiệt độ (T): 273,15 K; Hằng số khí (R): 0.0821 L·atm/(mol·K); Giải cho:: Áp suất (P)
Nhiệt độ (T): 273,15 K; Số mol (n): 1 mol; Thể tích (V): 22,4 L; Áp suất (P): 1,001143527 atm
Nhiệt độ cơ thể (Số mol)
Áp suất (P): 1 atm; Thể tích (V): 1 L; Số mol (n): 0,042 mol; Nhiệt độ (T): 310,15 K; Hằng số khí (R): 0.0821 L·atm/(mol·K); Giải cho:: Áp suất (P)
Nhiệt độ (T): 310,15 K; Số mol (n): 0,042 mol; Thể tích (V): 1 L; Áp suất (P): 1,06945923 atm
Áp suất cao
Áp suất (P): 100 atm; Thể tích (V): 1 L; Số mol (n): 1 mol; Nhiệt độ (T): 300 K; Hằng số khí (R): 0.0821 L·atm/(mol·K); Giải cho:: Áp suất (P)
Nhiệt độ (T): 300 K; Số mol (n): 1 mol; Thể tích (V): 1 L; Áp suất (P): 24,63 atm