Kịch bản 1: Quốc gia B có giá thấp hơn
Giá của một rổ hàng hóa ở Quốc gia A (USD): 100 USD; Giá của cùng một rổ hàng hóa ở Quốc gia B (Tiền tệ địa phương): 400 Local Currency; Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (Tiền tệ địa phương trên USD): 5 Local Currency/USD
Tỷ giá hối đoái ngang giá sức mua (Tiền tệ địa phương trên USD): 4 Local Currency/USD; Chỉ số PPP (Quốc gia B): 80 %
Kịch bản 2: Giá cả được cân bằng
Giá của một rổ hàng hóa ở Quốc gia A (USD): 100 USD; Giá của cùng một rổ hàng hóa ở Quốc gia B (Tiền tệ địa phương): 500 Local Currency; Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (Tiền tệ địa phương trên USD): 5 Local Currency/USD
Tỷ giá hối đoái ngang giá sức mua (Tiền tệ địa phương trên USD): 5 Local Currency/USD; Chỉ số PPP (Quốc gia B): 100 %
Kịch bản 3: Giá cao hơn ở Quốc gia B
Giá của một rổ hàng hóa ở Quốc gia A (USD): 100 USD; Giá của cùng một rổ hàng hóa ở Quốc gia B (Tiền tệ địa phương): 600 Local Currency; Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (Tiền tệ địa phương trên USD): 5 Local Currency/USD
Tỷ giá hối đoái ngang giá sức mua (Tiền tệ địa phương trên USD): 6 Local Currency/USD; Chỉ số PPP (Quốc gia B): 120 %