↓

Máy tính Tốc độ

Thể thao
0.0(0)

Tính toán tốc độ (thời gian trên một đơn vị khoảng cách) dựa trên khoảng cách và thời gian, hoặc ngược lại, cho các hoạt động như chạy bộ hoặc đạp xe.

Cách dùng

Dùng máy tính chỉ với vài bước

Đi qua các đầu vào một cách cẩn thận rồi so sánh kết quả thay vì chỉ dựa vào một kịch bản.

Bước 1

Khoảng cách, Thời gian (Giờ), Thời gian (Phút), Thời gian (Giây), Đơn vị khoảng cách → Tổng thời gian (Giây), Tốc độ (Giây trên dặm), Tốc độ (Giây trên kilômét), Tốc độ (Phút trên kilômét), Tốc độ (Phút trên dặm)

Ví dụ minh họa

Kiểm tra kịch bản

Dùng các ví dụ này để kiểm tra cách hoạt động của máy tính trước khi nhập giá trị của riêng bạn.

Chạy 5k - 20 phút

Khoảng cách: 3,1 miles; Thời gian (Giờ): 0; Thời gian (Phút): 20; Thời gian (Giây): 0; Đơn vị khoảng cách: Miles

Tổng thời gian (Giây): 1.200; Tốc độ (Giây trên dặm): 387,0967742 seconds/mile; Tốc độ (Giây trên kilômét): 240,5307097 seconds/km; Tốc độ (Phút trên kilômét): 4,008845161 minutes/km; Tốc độ (Phút trên dặm): 6,451612903 minutes/mile

Chạy 10k - 45 phút

Khoảng cách: 6,2 miles; Thời gian (Giờ): 0; Thời gian (Phút): 45; Thời gian (Giây): 0; Đơn vị khoảng cách: Miles

Tổng thời gian (Giây): 2.700; Tốc độ (Giây trên dặm): 435,483871 seconds/mile; Tốc độ (Giây trên kilômét): 270,5970484 seconds/km; Tốc độ (Phút trên kilômét): 4,509950806 minutes/km; Tốc độ (Phút trên dặm): 7,258064516 minutes/mile

Chạy Marathon - 4 giờ

Khoảng cách: 26,2 miles; Thời gian (Giờ): 4; Thời gian (Phút): 0; Thời gian (Giây): 0; Đơn vị khoảng cách: Miles

Tổng thời gian (Giây): 14.400; Tốc độ (Giây trên dặm): 549,6183206 seconds/mile; Tốc độ (Giây trên kilômét): 341,5168855 seconds/km; Tốc độ (Phút trên kilômét): 5,691948092 minutes/km; Tốc độ (Phút trên dặm): 9,160305344 minutes/mile

Mọi người cũng tính

Máy tính liên quan

Các liên kết này được chọn để kéo dài phiên truy cập và trả lời câu hỏi tiếp theo có khả năng xuất hiện mà không đưa người dùng quay lại tìm kiếm.