Nam trung bình, thể lực tốt
Tuổi (năm): 30; Nhịp tim khi nghỉ ngơi (bpm): 60; Giới tính: Nam; Khoảng cách (dặm): 1; Thời gian (phút): 10
VO2 Max (Phương pháp nhịp tim - Nghỉ ngơi): 31,48 ml/kg/min; VO2 Max (Bài kiểm tra đi bộ Rockport): 123,56 ml/kg/min
Nữ trung bình, thể lực vừa phải
Tuổi (năm): 35; Nhịp tim khi nghỉ ngơi (bpm): 70; Giới tính: Nữ; Khoảng cách (dặm): 1; Thời gian (phút): 11
VO2 Max (Phương pháp nhịp tim - Nghỉ ngơi): 33,79 ml/kg/min; VO2 Max (Bài kiểm tra đi bộ Rockport): 126,0931818 ml/kg/min
Nam lớn tuổi, thể lực dưới mức trung bình
Tuổi (năm): 50; Nhịp tim khi nghỉ ngơi (bpm): 80; Giới tính: Nam; Khoảng cách (dặm): 1; Thời gian (phút): 15
VO2 Max (Phương pháp nhịp tim - Nghỉ ngơi): 34,54 ml/kg/min; VO2 Max (Bài kiểm tra đi bộ Rockport): 120,62 ml/kg/min