Doanh nghiệp nhỏ - Khối lượng thấp
Chi phí của máy in 3D ($): 2.000; Chi phí vật liệu hàng năm ($): 200; Chi phí bảo trì hàng năm ($): 50; Giá thuê ngoài trung bình cho mỗi bộ phận ($): 30; Số lượng bộ phận cần thiết hàng năm: 10; Tuổi thọ ước tính của máy in (Năm): 3
Điểm hòa vốn (Bộ phận mỗi năm): 133,3333333 parts; Tổng chi phí thuê ngoài (Trong suốt tuổi thọ của máy in) ($): 900 $; Tổng chi phí sở hữu (Trong suốt tuổi thọ của máy in) ($): 2.750 $; So sánh chi phí: Thuê ngoài hiệu quả hơn về chi phí
Người có sở thích - Khối lượng vừa phải
Chi phí của máy in 3D ($): 1.000; Chi phí vật liệu hàng năm ($): 300; Chi phí bảo trì hàng năm ($): 75; Giá thuê ngoài trung bình cho mỗi bộ phận ($): 25; Số lượng bộ phận cần thiết hàng năm: 30; Tuổi thọ ước tính của máy in (Năm): 3
Điểm hòa vốn (Bộ phận mỗi năm): 26,66666667 parts; Tổng chi phí thuê ngoài (Trong suốt tuổi thọ của máy in) ($): 2.250 $; Tổng chi phí sở hữu (Trong suốt tuổi thọ của máy in) ($): 2.125 $; So sánh chi phí: Việc mua hiệu quả hơn về chi phí
Chuyên nghiệp - Khối lượng lớn
Chi phí của máy in 3D ($): 5.000; Chi phí vật liệu hàng năm ($): 1.000; Chi phí bảo trì hàng năm ($): 200; Giá thuê ngoài trung bình cho mỗi bộ phận ($): 15; Số lượng bộ phận cần thiết hàng năm: 100; Tuổi thọ ước tính của máy in (Năm): 5
Điểm hòa vốn (Bộ phận mỗi năm): 333,3333333 parts; Tổng chi phí thuê ngoài (Trong suốt tuổi thọ của máy in) ($): 7.500 $; Tổng chi phí sở hữu (Trong suốt tuổi thọ của máy in) ($): 11.000 $; So sánh chi phí: Thuê ngoài hiệu quả hơn về chi phí