↓

Máy tính Bảy môn phối hợp

Thể thao
0.0(0)

Tính điểm cho mỗi nội dung trong bảy môn phối hợp dựa trên thành tích.

Cách dùng

Dùng máy tính chỉ với vài bước

Đi qua các đầu vào một cách cẩn thận rồi so sánh kết quả thay vì chỉ dựa vào một kịch bản.

Bước 1

Thời gian 100m rào (giây), Chiều cao nhảy cao (mét), Khoảng cách ném tạ (mét), Thời gian 200m (giây), Khoảng cách nhảy xa (mét), Khoảng cách ném lao (mét), Thời gian 800m (giây) → Điểm 800m, Điểm ném lao, Điểm nhảy xa, Điểm 200m, Điểm ném tạ, Điểm nhảy cao, Điểm 100m rào, Tổng điểm

Ví dụ minh họa

Kiểm tra kịch bản

Dùng các ví dụ này để kiểm tra cách hoạt động của máy tính trước khi nhập giá trị của riêng bạn.

Thành tích ưu tú

Thời gian 100m rào (giây): 13; Chiều cao nhảy cao (mét): 1,8; Khoảng cách ném tạ (mét): 14; Thời gian 200m (giây): 24; Khoảng cách nhảy xa (mét): 6,2; Khoảng cách ném lao (mét): 45; Thời gian 800m (giây): 130

Điểm 800m: 965; Điểm ném lao: 764; Điểm nhảy xa: 1; Điểm 200m: 981; Điểm ném tạ: 2.476; Điểm nhảy cao: 2; Điểm 100m rào: 300; Tổng điểm: 5.489

Thành tích tốt

Thời gian 100m rào (giây): 14,5; Chiều cao nhảy cao (mét): 1,65; Khoảng cách ném tạ (mét): 11; Thời gian 200m (giây): 26; Khoảng cách nhảy xa (mét): 5,7; Khoảng cách ném lao (mét): 38; Thời gian 800m (giây): 155

Điểm 800m: 632; Điểm ném lao: 629; Điểm nhảy xa: 1; Điểm 200m: 798; Điểm ném tạ: 1.640; Điểm nhảy cao: 1; Điểm 100m rào: 253; Tổng điểm: 3.954

Thành tích trung bình

Thời gian 100m rào (giây): 15,5; Chiều cao nhảy cao (mét): 1,55; Khoảng cách ném tạ (mét): 9; Thời gian 200m (giây): 28; Khoảng cách nhảy xa (mét): 5,3; Khoảng cách ném lao (mét): 32; Thời gian 800m (giây): 170

Điểm 800m: 464; Điểm ném lao: 515; Điểm nhảy xa: 1; Điểm 200m: 631; Điểm ném tạ: 1.151; Điểm nhảy cao: 1; Điểm 100m rào: 224; Tổng điểm: 2.987

Mọi người cũng tính

Máy tính liên quan

Các liên kết này được chọn để kéo dài phiên truy cập và trả lời câu hỏi tiếp theo có khả năng xuất hiện mà không đưa người dùng quay lại tìm kiếm.