↓

Máy Tính Nước Uống Thể Thao Tự Chế

Thể thao
0.0(0)

Giúp bạn tự pha chế nước uống thể thao tại nhà với nồng độ carbohydrate và chất điện giải phù hợp.

Cách dùng

Dùng máy tính chỉ với vài bước

Đi qua các đầu vào một cách cẩn thận rồi so sánh kết quả thay vì chỉ dựa vào một kịch bản.

Bước 1

Thể tích nước, Carbohydrate (ví dụ: đường) gram, Sodium Chloride (muối) gram, Potassium Chloride gram → Nồng độ Kali, Nồng độ Natri, Nồng độ Carbohydrate

Ví dụ minh họa

Kiểm tra kịch bản

Dùng các ví dụ này để kiểm tra cách hoạt động của máy tính trước khi nhập giá trị của riêng bạn.

Cấp nước nhẹ

Thể tích nước: 500 ml; Carbohydrate (ví dụ: đường) gram: 20 g; Sodium Chloride (muối) gram: 0,3 g; Potassium Chloride gram: 0,15 g

Nồng độ Kali: 0,02 mg/100ml; Nồng độ Natri: 0,02 mg/100ml; Nồng độ Carbohydrate: 4 g/100ml

Sức bền vừa phải

Thể tích nước: 750 ml; Carbohydrate (ví dụ: đường) gram: 45 g; Sodium Chloride (muối) gram: 0,75 g; Potassium Chloride gram: 0,38 g

Nồng độ Kali: 0,03 mg/100ml; Nồng độ Natri: 0,04 mg/100ml; Nồng độ Carbohydrate: 6 g/100ml

Cường độ cao

Thể tích nước: 500 ml; Carbohydrate (ví dụ: đường) gram: 50 g; Sodium Chloride (muối) gram: 0,75 g; Potassium Chloride gram: 0,38 g

Nồng độ Kali: 0,04 mg/100ml; Nồng độ Natri: 0,06 mg/100ml; Nồng độ Carbohydrate: 10 g/100ml

Mọi người cũng tính

Máy tính liên quan

Các liên kết này được chọn để kéo dài phiên truy cập và trả lời câu hỏi tiếp theo có khả năng xuất hiện mà không đưa người dùng quay lại tìm kiếm.