5k - Vận động viên chạy nhanh
Quãng đường đua: 5k (3.1 dặm); Thời gian chạy (Phút): 16; Thời gian chạy (Giây): 0; Tuổi (Năm): 30; Giới tính: Nam
Tổng thời gian chạy (Phút): 16 minutes; VO2 Max ước tính (ml/kg/phút): 316 ml/kg/min; VO2 Max đã điều chỉnh theo tuổi: 313 ml/kg/min; Phân loại VO2 Max: Excellent
10k - Vận động viên chạy trung bình
Quãng đường đua: 10k (6.2 dặm); Thời gian chạy (Phút): 45; Thời gian chạy (Giây): 0; Tuổi (Năm): 35; Giới tính: Nữ
Tổng thời gian chạy (Phút): 45 minutes; VO2 Max ước tính (ml/kg/phút): 225,7222222 ml/kg/min; VO2 Max đã điều chỉnh theo tuổi: 218,7222222 ml/kg/min; Phân loại VO2 Max: Excellent
Bán Marathon - Có kinh nghiệm
Quãng đường đua: Bán Marathon (13.1 dặm); Thời gian chạy (Phút): 100; Thời gian chạy (Giây): 0; Tuổi (Năm): 40; Giới tính: Nam
Tổng thời gian chạy (Phút): 100 minutes; VO2 Max ước tính (ml/kg/phút): 353,5 ml/kg/min; VO2 Max đã điều chỉnh theo tuổi: 349,5 ml/kg/min; Phân loại VO2 Max: Excellent